dinh-gia-cacbon-don-bay-cho-muc-tieu-net-zero

Định giá cacbon: Đòn bẩy cho mục tiêu Net Zero

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, đạt được mục tiêu net zero trở thành một nhiệm vụ cấp bách đối với các quốc gia và doanh nghiệp trên toàn cầu. Theo đó, với mục tiêu hạn chế mức tăng nhiệt độ không quá 2 độ C theo Thỏa thuận Paris, các nước trên thế giới cũng như Việt Nam ngày càng quan tâm đến việc phát triển cơ chế định giá cacbon, coi đây là phương án hiệu quả để hạn chế phát thải khí nhà kính và hướng đến phát triển bền vững. Bài viết dưới đây sẽ giúp hiểu rõ hơn về định giá cacbon, lợi ích của nó và các công cụ phổ biến được sử dụng để định giá.

Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), định giá cacbon là một công cụ để tính toán các chi phí bên ngoài của việc phát thải khí nhà kính, chẳng hạn như thiệt hại cho mùa màng, chi phí chăm sóc sức khỏe do các đợt nắng nóng và hạn hán, mất mát tài sản do lũ lụt hoặc mực nước biển dâng. Bằng cách gắn một mức giá lên lượng khí CO2 thải ra, định giá cacbon chuyển gánh nặng thiệt hại này trở lại cho các bên chịu trách nhiệm và có khả năng giảm thiểu khí thải. Nói một cách dễ hiểu, định giá cacbon là một biện pháp kinh tế nhằm đặt một giá trị tài chính lên lượng khí thải CO2 phát thải vào môi trường. 

Thay vì chỉ định cụ thể ai phải giảm lượng khí thải ở đâu và bằng cách nào, định giá cacbon tạo ra một tín hiệu kinh tế. Những người gây ô nhiễm có thể tự quyết định liệu họ nên ngừng hoạt động gây ô nhiễm, giảm lượng khí thải, hoặc tiếp tục thải ra và trả phí cho việc đó. Điều này cho phép đạt được mục tiêu bảo vệ môi trường một cách linh hoạt và tiết kiệm chi phí nhất cho xã hội. Hơn nữa, giá cacbon khuyến khích việc sử dụng công nghệ xanh và đổi mới, thúc đẩy tăng trưởng cho nền kinh tế bền vững.

dinh-gia-cacbon-don-bay-cho-muc-tieu-net-zero-1

Các công cụ định giá cacbon đóng vai trò thiết yếu trong việc đạt được mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, ứng phó biến đổi khí hậu, và thúc đẩy phát triển bền vững với chi phí xã hội thấp hơn. Đối với chính phủ, định giá cacbon là một chính sách quan trọng giúp chính phủ thu được nguồn thu đáng kể từ thuế cacbon hoặc đấu giá các hạn ngạch phát thải. Khoản thu này có thể được sử dụng để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh, hoặc hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế cacbon thấp.

  • Đối với doanh nghiệp: Các công cụ định giá cacbon giúp doanh nghiệp nhận thức sớm các rủi ro về khí hậu và xây dựng chiến lược chuyển dịch hợp lý, từ đó tăng lợi thế cạnh tranh và tạo cơ hội thu về nguồn doanh thu bổ sung.

Ví dụ, khi giá năng lượng hóa thạch tăng do các cam kết của chính phủ, doanh nghiệp có thể điều chỉnh quy trình sản xuất và chiến lược khí hậu phù hợp. Ngoài ra, doanh nghiệp có chiến lược giảm phát thải hợp lý có thể tạo doanh thu từ việc bán tín chỉ cacbon hoặc hạn ngạch dư thừa.

  • Đối với nhà đầu tư dài hạn: Định giá cacbon giúp nhà đầu tư phân tích tác động của chính sách biến đổi khí hậu đối với các danh mục đầu tư và phân bổ vốn cho các hoạt động phát thải thấp hoặc thích ứng với khí hậu. Thông qua cơ chế này, nhà đầu tư có thể xác định chi phí và lợi ích của các khoản đầu tư để đưa ra các quyết định hiệu quả.

Có nhiều công cụ để định giá cacbon, mỗi công cụ có những đặc điểm và lợi ích riêng. Dưới đây là ba công cụ phổ biến nhất:

Thuế cacbon

Thuế cacbon là công cụ định giá cacbon mà chính phủ áp dụng trực tiếp cho các nguồn phát thải khí nhà kính. Mức thuế suất này được xác định dựa trên lượng phát thải cacbon dioxide tương đương (CO2tđ) mà một cơ sở phát thải ra. Thuế cacbon có ưu điểm là tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho chính phủ, và số tiền thu được có thể được đầu tư vào các dự án xanh hoặc hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương.

Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS)

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) là một cơ chế linh hoạt hơn, trong đó chính phủ thiết lập một giới hạn tổng lượng phát thải và phân bổ hạn ngạch phát thải cho các cơ sở phát thải. Các cơ sở này có thể mua bán hạn ngạch phát thải trên thị trường, tạo ra động lực kinh tế để giảm phát thải. Một ví dụ điển hình là hệ thống ETS của Liên minh Châu Âu (EU ETS), nơi các doanh nghiệp có thể mua bán hạn ngạch phát thải để tối ưu hóa chi phí giảm phát thải.

dinh-gia-cacbon-don-bay-cho-muc-tieu-net-zero-1

Cơ chế tín chỉ bù trừ phát thải

Tín chỉ cacbon hay còn gọi là tín chỉ bù đắp CO2 tương đương 1 tấn CO2 được giảm thiểu, tạo ra từ hoạt động giảm phát thải tự nguyện. Tín chỉ cacbon có thể được trao đổi và tạo ra doanh thu, nhằm giúp người mua bù đắp dấu chân cacbon, đạt các mục tiêu và yêu cầu về phát thải trong cả cơ chế ETS và thị trường tự nguyện. Tín chỉ cacbon được tạo ra từ các dự án giảm phát thải, chẳng hạn như trồng rừng hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Một ví dụ là Chương trình giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD+), nơi các nước phát triển có thể mua tín chỉ cacbon từ các dự án bảo vệ rừng ở các nước đang phát triển. 

Theo thống kế của World Bank, phát hành tín chỉ cacbon Việt Nam năm 2023 đạt 2.4 triệu tín chỉ theo tiêu VCS. Cơ chế này không chỉ giúp các doanh nghiệp giảm chi phí phát thải mà còn thúc đẩy đầu tư vào các dự án xanh, tạo ra lợi ích kép cho cả môi trường và nền kinh tế. Tuy nhiên, cần có các quy tắc và phương pháp luận chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của cơ chế này.

Định giá cacbon là một công cụ tiềm năng giúp các quốc gia và doanh nghiệp đạt được mục tiêu Net Zero, giảm thiểu phát thải khí nhà kính và hướng đến phát triển bền vững. Bằng cách áp dụng các cơ chế như thuế cacbon, hệ thống giao dịch phát thải (ETS) và cơ chế tín chỉ, bù trừ phát thải, chúng ta có thể thúc đẩy việc sử dụng công nghệ xanh, cải thiện hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Để đạt được mục tiêu Net Zero, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế. Chúng ta cần tiếp tục đẩy mạnh việc triển khai các công cụ định giá cacbon, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của chúng, nhằm xây dựng một tương lai xanh và bền vững.

Nguồn: Tổng hợp